cell organelle

cell organelle

A student points to the nucleus in a diagram of a cell organelle.

Định nghĩa

Danh từ: Bào quan (tế bào) – một phần chuyên biệt bên trong tế bào, chức năng cụ thể, tương tự như một cơ quan trong cơ thể con người. Bào quan các cấu trúc nhỏ, màng hoặc không màng, thực hiện các nhiệm vụ sống còn như sản xuất năng lượng, tổng hợp protein, hoặc lưu trữ chất.

dụ sử dụng
  • (Bào quan đầu tiên được xác định nhân tế bào.)
  • (Ty thể một bào quan quan trọng cho việc sản xuất năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study a cell organelle": nghiên cứu một bào quan cụ thể.

    • Scientists study the Golgi apparatus as a key cell organelle in protein modification. (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ máy Golgi như một bào quan chính trong quá trình biến đổi protein.)
  • "cell organelle dysfunction": rối loạn chức năng bào quan.

    • Cell organelle dysfunction can lead to diseases like Alzheimer's. (Rối loạn chức năng bào quan có thể dẫn đến các bệnh như Alzheimer.)
Biến thể từ gần giống
  • Organelle (danh từ): bào quan (dạng rút gọn, thường dùng thay thế).
    • Each organelle has a unique role in the cell. (Mỗi bào quan một vai trò riêng trong tế bào.)
  • Subcellular structure (danh từ): cấu trúc dưới tế bào.
    • Ribosomes are a subcellular structure that is also a cell organelle. (Ribosome một cấu trúc dưới tế bào cũng một bào quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Intracellular component: thành phần nội bào.
  • Cellular compartment: ngăn tế bào (thường chỉ các bào quan màng).
Các cụm từ liên quan
  • Membrane-bound cell organelle: bào quan màng bao bọc.
    • The endoplasmic reticulum is a membrane-bound cell organelle. (Lưới nội chất một bào quan màng bao bọc.)
  • Non-membrane cell organelle: bào quan không màng.
    • Ribosomes are a non-membrane cell organelle. (Ribosome một bào quan không màng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.